"stripes" in Vietnamese
Definition
Sọc là những đường hoặc vệt dài, hẹp có màu sắc khác với khu vực xung quanh. Thường thấy trên quần áo, động vật, cờ và các kiểu hoa văn.
Usage Notes (Vietnamese)
'stripes' dùng ở dạng số nhiều khi nói về họa tiết trên quần áo, vật, v.v. Nếu chỉ một đường thì dùng 'stripe', nhưng với đồ mặc hoặc hoa văn nên dùng số nhiều.
Examples
The zebra has black and white stripes.
Con ngựa vằn có những **sọc** đen trắng.
She is wearing a shirt with blue stripes.
Cô ấy mặc áo sơ mi có **sọc** xanh.
I like the stripes on this flag.
Tôi thích những **sọc** trên lá cờ này.
Vertical stripes can make a room look taller.
**Sọc** dọc có thể làm cho căn phòng trông cao hơn.
I love that sweater, but I'm not sure the bold stripes are my style.
Tôi thích chiếc áo len đó, nhưng không chắc **sọc** đậm có hợp với mình không.
The design is simple, just clean stripes and soft colors.
Thiết kế đơn giản, chỉ có những **sọc** gọn gàng và màu nhẹ nhàng.