"stripe" in Vietnamese
Definition
Sọc là một dải dài, hẹp có màu hoặc hoa văn khác biệt, thường thấy trên quần áo, động vật hoặc thiết kế. Ngoài ra, sọc còn chỉ huy hiệu cấp bậc trong quân đội hoặc chính quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sọc" dùng cho các đường ngang hoặc chéo, không dùng cho đường chia cột dọc. Trên động vật ám chỉ hoa văn tự nhiên, trong quân đội chỉ huy hiệu cấp bậc. Cụm "earning your stripes" nghĩa là tích lũy kinh nghiệm hay thành tích.
Examples
The zebra has black and white stripes.
Con ngựa vằn có những **sọc** đen và trắng.
Her shirt has blue stripes.
Áo của cô ấy có những **sọc** màu xanh.
He received a stripe for his service in the army.
Anh ấy nhận được một **vạch** vì phục vụ trong quân đội.
The flag is decorated with red and white stripes.
Lá cờ được trang trí bằng các **sọc** đỏ và trắng.
He likes to wear socks with colorful stripes.
Anh ấy thích mang tất có nhiều **sọc** màu sắc.
It takes time to earn your stripes at this company.
Bạn phải mất thời gian để đạt được **sọc** tại công ty này.