"striking" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó rất dễ nhận thấy hoặc gây ấn tượng mạnh, thường do độc đáo hoặc đẹp. Cũng có thể ám chỉ điều gây bất ngờ hoặc sửng sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay mô tả. Hay xuất hiện trong các cụm từ như 'striking difference', 'striking feature'. Không dùng cho những điều nhỏ nhặt, tầm thường.
Examples
The painting has a striking color combination.
Bức tranh có sự kết hợp màu sắc **nổi bật**.
Her eyes are striking and beautiful.
Đôi mắt của cô ấy **nổi bật** và rất đẹp.
There is a striking difference between the two photos.
Có một sự khác biệt **nổi bật** giữa hai bức ảnh.
What’s most striking about the building is its unusual shape.
Điều **nổi bật** nhất về tòa nhà này là hình dáng độc lạ của nó.
He made a striking comment that surprised everyone.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **gây ấn tượng mạnh**, khiến mọi người ngạc nhiên.
She wore a striking red dress to the party last night.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **nổi bật** đến bữa tiệc tối qua.