Digite qualquer palavra!

"striker" em Vietnamese

tiền đạo (bóng đá)người đình công

Definição

Trong bóng đá, tiền đạo là cầu thủ tấn công chính, cố gắng ghi bàn. Nó cũng có thể chỉ người tham gia đình công tại nơi làm việc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong thể thao, nhất là bóng đá, dành cho tiền đạo trung tâm. Chưa chắc mọi cầu thủ tấn công đều là 'striker'. Ngoài ra, nghĩa 'người đình công' khá trang trọng.

Exemplos

The striker scored the winning goal.

**Tiền đạo** ghi bàn thắng quyết định.

He dreams of becoming a famous striker one day.

Anh ấy mơ trở thành một **tiền đạo** nổi tiếng.

The company listened to the demands of the strikers.

Công ty đã lắng nghe yêu cầu của các **người đình công**.

Our team needs a new striker because we haven't been scoring enough goals.

Đội của chúng tôi cần một **tiền đạo** mới vì chúng tôi không ghi được nhiều bàn thắng.

As a striker, she has to be quick and always ready to shoot.

Là một **tiền đạo**, cô ấy phải nhanh nhẹn và luôn sẵn sàng sút bóng.

During the protest, hundreds of strikers gathered outside the building.

Trong cuộc biểu tình, hàng trăm **người đình công** đã tập trung bên ngoài tòa nhà.