"strictest" in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ cao nhất của sự nghiêm khắc về quy tắc hoặc kỷ luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với người, quy tắc, chuẩn mực. Chỉ dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Không dùng với 'most'.
Examples
She is the strictest teacher at our school.
Cô ấy là giáo viên **nghiêm khắc nhất** ở trường chúng tôi.
This is the strictest rule we have.
Đây là **quy tắc nghiêm khắc nhất** của chúng tôi.
He follows the strictest diet to stay healthy.
Anh ấy tuân theo chế độ ăn **nghiêm khắc nhất** để giữ sức khỏe.
Out of all the coaches, Mark is definitely the strictest.
Trong tất cả các huấn luyện viên, Mark chắc chắn là người **nghiêm khắc nhất**.
This company has the strictest hiring process I've ever seen.
Công ty này có quy trình tuyển dụng **nghiêm ngặt nhất** tôi từng thấy.
Even in the strictest households, kids sometimes break the rules.
Ngay cả trong những gia đình **nghiêm khắc nhất**, trẻ em đôi khi vẫn phá vỡ quy tắc.