"stretching" 的Vietnamese翻译
释义
Một hoạt động thể chất kéo dài cơ và các bộ phận cơ thể giúp chúng linh hoạt hoặc thư giãn hơn. Cũng chỉ việc kéo dài một vật gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trước hoặc sau khi vận động ('làm duỗi cơ'), hoặc nói về kéo dài thứ gì đó. Phổ biến trong thể thao và sức khỏe. Khác với động từ 'stretch'.
例句
Before running, you should do some stretching.
Trước khi chạy, bạn nên thực hiện một số **duỗi cơ**.
Yoga classes usually include stretching exercises.
Lớp yoga thường có các bài tập **duỗi cơ**.
He felt better after stretching his back.
Anh ấy cảm thấy đỡ hơn sau khi **duỗi cơ** lưng.
My morning routine always starts with some stretching.
Thói quen buổi sáng của tôi luôn bắt đầu với một chút **duỗi cơ**.
She does a quick stretching session at her desk to avoid getting stiff.
Cô ấy thực hiện một buổi **duỗi cơ** nhanh tại bàn để tránh bị cứng người.
Is this shirt stretching after so many washes, or is it just me?
Áo này có đang bị **kéo giãn** sau nhiều lần giặt không, hay chỉ mình tôi nghĩ vậy?