"stretcher" in Vietnamese
Definition
Cái cáng là một giường nhẹ, di động dùng để khiêng người bị bệnh hoặc bị thương, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc tại bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stretcher' ('cái cáng') thường dùng trong bối cảnh y tế hay cấp cứu. Thường nói 'khiêng ai đó bằng cáng'. Đừng nhầm với giường cố định của bệnh viện hay giường đẩy có bánh xe.
Examples
They carried the patient on a stretcher.
Họ khiêng bệnh nhân bằng **cáng**.
The stretcher is waiting outside the ambulance.
**Cáng** đang chờ sẵn ngoài xe cứu thương.
Please put the injured man on a stretcher.
Làm ơn đặt người bị thương lên **cáng**.
He was so weak, they had to rush him out on a stretcher.
Anh ấy yếu đến mức họ phải khiêng ra ngoài thật nhanh bằng **cáng**.
Paramedics arrived and unfolded the stretcher next to him.
Nhân viên y tế tới và mở **cáng** bên cạnh anh ấy.
It took four people to lift him safely onto the stretcher.
Cần đến bốn người để nhấc anh ấy lên **cáng** một cách an toàn.