Type any word!

"stress" in Vietnamese

căng thẳngnhấn mạnh (ngữ âm)

Definition

Căng thẳng là cảm giác lo lắng hoặc áp lực về tinh thần do hoàn cảnh khó khăn gây ra. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là nhấn mạnh một âm hoặc một ý nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stress' thường là danh từ không đếm được: 'I’m under a lot of stress.' Dùng như động từ là 'nhấn mạnh': 'I want to stress that this is important.' Trong phát âm, có 'word stress', 'sentence stress'. Không nhầm với 'pressure'.

Examples

Too much stress can make you tired.

Quá nhiều **căng thẳng** có thể khiến bạn mệt mỏi.

The teacher asked us to stress the first syllable.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **nhấn mạnh** âm tiết đầu tiên.

I want to stress that this rule is important.

Tôi muốn **nhấn mạnh** rằng quy tắc này rất quan trọng.

Work has been really stressful lately, so I need a break.

Gần đây công việc rất **căng thẳng**, nên tôi cần nghỉ ngơi.

Don’t stress about it—we still have time.

Đừng **căng thẳng** về chuyện đó—chúng ta vẫn còn thời gian.

She always stresses the need for clear communication.

Cô ấy luôn **nhấn mạnh** sự cần thiết của giao tiếp rõ ràng.