"strengths" in Vietnamese
Definition
Những điểm tốt, khả năng hoặc lợi thế mà ai đó hoặc cái gì đó có. Được dùng để nói tới kỹ năng, tính cách tích cực hay ưu điểm trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều điểm tốt. Các cụm như 'play to your strengths', 'strengths and weaknesses' xuất hiện trong phỏng vấn hay phát triển bản thân.
Examples
List your strengths in your job application.
Hãy liệt kê các **điểm mạnh** của bạn trong đơn xin việc.
Everyone has different strengths.
Mỗi người có những **điểm mạnh** khác nhau.
She talks about her strengths with confidence.
Cô ấy tự tin nói về các **điểm mạnh** của mình.
It's important to know your strengths and work on your weaknesses.
Điều quan trọng là biết các **điểm mạnh** của bạn và cải thiện các điểm yếu.
Teamwork is one of her biggest strengths.
Làm việc nhóm là một trong những **thế mạnh** lớn nhất của cô ấy.
Try to play to your strengths when facing a tough challenge.
Hãy cố gắng phát huy các **điểm mạnh** khi gặp thử thách.