"strengthen" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn hoặc vững chắc hơn. Dùng cho sức mạnh thể chất, năng lực, mối quan hệ, hay hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay đi với các đối tượng như 'đội', 'quan hệ', 'chính sách', 'cơ bắp'. 'Strengthen' khác với 'intensify'.
Examples
You can strengthen your muscles by exercising regularly.
Tập thể dục thường xuyên có thể **củng cố** cơ bắp của bạn.
They want to strengthen their English skills.
Họ muốn **củng cố** kỹ năng tiếng Anh của mình.
The government will strengthen the new law.
Chính phủ sẽ **tăng cường** luật mới.
Daily reading can really strengthen your vocabulary.
Đọc hàng ngày thực sự có thể **củng cố** vốn từ vựng của bạn.
These changes will help strengthen the company’s position in the market.
Những thay đổi này sẽ giúp **củng cố** vị thế của công ty trên thị trường.
After the crisis, the two countries worked to strengthen their ties.
Sau khủng hoảng, hai nước đã cùng nhau **tăng cường** quan hệ.