Type any word!

"streets" in Vietnamese

đường phố

Definition

Các con đường trong thành phố, thị trấn hoặc làng, thường có nhà cửa hai bên. Đây là dạng số nhiều của 'đường phố'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho các đường phố trong khu dân cư, không dùng cho quốc lộ hoặc đường quê. Thường gặp trong cụm như 'trên phố', 'phố vắng', 'phố đông đúc'.

Examples

The streets are wet after the rain.

Sau cơn mưa, các **đường phố** đều ướt.

Many streets in this city are very narrow.

Nhiều **đường phố** ở thành phố này rất hẹp.

They cleaned the streets early this morning.

Sáng nay họ đã dọn dẹp các **đường phố**.

The streets were packed after the game ended.

Sau khi trận đấu kết thúc, các **đường phố** tràn ngập người.

By midnight, the streets were almost empty.

Đến nửa đêm, các **đường phố** gần như vắng tanh.

During the festival, music filled the streets.

Trong lễ hội, âm nhạc vang vọng khắp các **đường phố**.