Type any word!

"streetcar" in Vietnamese

xe điện

Definition

Xe điện là phương tiện công cộng chạy trên đường ray đặt giữa các con phố để chở khách quanh thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'streetcar' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh thường gọi là 'tram'. Thường nói đến loại xe điện truyền thống chạy trên ray cố định trong thành phố.

Examples

The streetcar stops at every corner.

**Xe điện** dừng ở mọi góc phố.

I took the streetcar to work.

Tôi đi làm bằng **xe điện**.

The city built a new streetcar line.

Thành phố đã xây dựng tuyến **xe điện** mới.

Let’s hop on the streetcar instead of taking a taxi.

Thay vì đi taxi, hãy lên **xe điện** nhé.

Most of the old streetcars have been replaced by buses now.

Hầu hết các **xe điện** cũ bây giờ đã được thay bằng xe buýt.

You get a great view of the city from the streetcar windows.

Bạn có thể ngắm thành phố rất đẹp từ cửa sổ **xe điện**.