Type any word!

"street" in Vietnamese

đường phố

Definition

Đây là con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa ở hai bên. Mọi người đi lại, lái xe, và có nhiều cửa hàng hoặc nhà ở đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường phố' chỉ dùng cho đường trong thành phố, không dùng cho đường cao tốc hay đường làng. Các cụm: 'trên đường phố', 'băng qua đường phố'.

Examples

We walked down the street to the park.

Chúng tôi đi bộ dọc theo **đường phố** đến công viên.

There are many shops on this street.

Có nhiều cửa hàng trên **đường phố** này.

The cat crossed the street carefully.

Con mèo băng qua **đường phố** một cách cẩn thận.

He grew up on a quiet street in the suburbs.

Anh ấy lớn lên ở một **đường phố** yên tĩnh trong khu ngoại ô.

Let’s meet across the street from the coffee shop.

Hẹn gặp nhau ở bên kia **đường phố** trước quán cà phê nhé.

It’s hard to find parking on this street during the day.

Ban ngày rất khó tìm chỗ đậu xe trên **đường phố** này.