"streaks" in Vietnamese
Definition
Đường, vệt dài và mảnh, thường có màu khác với nền. Ngoài ra, 'streaks' còn dùng cho chuỗi sự kiện liên tiếp như thắng hoặc thua.
Usage Notes (Vietnamese)
'Streaks' dùng chỉ vệt màu (trên tóc, kính...), hoặc chuỗi kết quả liên tiếp ('winning streaks' trong thể thao). Không dùng cho vết lớn hay đốm.
Examples
There are streaks of red paint on the floor.
Trên sàn có những **vệt** sơn đỏ.
She has blonde streaks in her hair.
Cô ấy có các **vệt** màu vàng sáng trong tóc.
The team is on a winning streak this month.
Đội đang có **chuỗi** thắng trong tháng này.
I can't get rid of the water streaks on the mirror.
Tôi không thể lau sạch **vệt** nước trên gương.
His lucky streak finally ended last night.
**Chuỗi** may mắn của anh ấy đã kết thúc tối qua.
Sunlight left gold streaks across the sky at dawn.
Ánh nắng sớm để lại những **vệt** vàng trên bầu trời.