Type any word!

"streaks" in Indonesian

vệtchuỗi (liên tiếp)

Definition

Đường dài, mảnh hoặc vệt, thường khác màu nền. Ngoài ra, còn chỉ chuỗi sự kiện diễn ra liên tiếp như liên thắng hoặc liên bại.

Usage Notes (Indonesian)

'Streaks' dùng cho vệt nhỏ, mảnh trên bề mặt (tóc, gương...), hoặc chuỗi kết quả (như thể thao: 'winning streak'). Không dùng cho vết to hoặc vệt hình tròn.

Examples

There are streaks of red paint on the floor.

Trên sàn có những **vệt** sơn đỏ.

She has blonde streaks in her hair.

Cô ấy có những **vệt** tóc vàng trong tóc.

The team is on a winning streak this month.

Đội đang có **chuỗi** thắng trong tháng này.

I can't get rid of the water streaks on the mirror.

Tôi không thể lau sạch các **vệt** nước trên gương.

His lucky streak finally ended last night.

**Chuỗi** may mắn của anh ấy cuối cùng đã kết thúc vào tối qua.

Sunlight left gold streaks across the sky at dawn.

Ánh nắng bình minh để lại những **vệt** vàng trên bầu trời.