"streak" in Vietnamese
Definition
'Chuỗi' là một loạt sự kiện tương tự diễn ra liên tiếp, thường là thắng hoặc thua. Ngoài ra, nó còn chỉ một vệt dài và mảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao: 'chuỗi thắng', 'chuỗi thua'. Cũng nói về tính cách kéo dài (vd: 'chuỗi sáng tạo'). 'Vệt' chỉ dùng cho việc mô tả về dấu hiệu, đường dài trên vật thể.
Examples
He is on a winning streak this month.
Anh ấy đang có **chuỗi** thắng trong tháng này.
There is a white streak in her hair.
Có một **vệt** trắng trong tóc cô ấy.
My soccer team ended its losing streak.
Đội bóng của tôi đã kết thúc **chuỗi** thua liên tiếp.
I have a stubborn streak—I never give up easily.
Tôi có một **chuỗi** bướng bỉnh - tôi không dễ bỏ cuộc.
Did you notice the red streak across the sky at sunset?
Bạn có thấy **vệt** đỏ trên bầu trời lúc hoàng hôn không?
She’s been on a creative streak lately, painting every day.
Gần đây cô ấy đang trong **chuỗi** sáng tạo, vẽ tranh mỗi ngày.