Type any word!

"strawberry" in Vietnamese

dâu tây

Definition

Một loại quả nhỏ, màu đỏ, ngọt và mọng nước, có hạt nhỏ li ti ở bên ngoài. Thường được ăn tươi hoặc dùng làm món tráng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ đếm được: 'a strawberry', 'three strawberries'. Hay xuất hiện trong cụm như 'strawberry jam', 'strawberry flavor'. Không nhầm với các loại quả khác như raspberry hoặc cherry.

Examples

I like to eat strawberries for breakfast.

Tôi thích ăn **dâu tây** vào bữa sáng.

The cake has strawberry on top.

Bánh có **dâu tây** ở trên.

She bought a box of strawberries at the market.

Cô ấy đã mua một hộp **dâu tây** ở chợ.

Could you add some fresh strawberries to my yogurt?

Bạn có thể thêm một ít **dâu tây** tươi vào sữa chua của tôi không?

Strawberry season is my favorite time of year.

Mùa **dâu tây** là thời gian tôi thích nhất trong năm.

That smoothie tastes amazing with a little strawberry in it.

Sinh tố đó rất ngon khi cho thêm một ít **dâu tây**.