"strategic" in Vietnamese
Definition
Được lên kế hoạch hoặc thực hiện nhằm đạt một mục tiêu nhất định, thường cần suy nghĩ kỹ lưỡng, nhất là trong kinh doanh, quân sự hoặc các quyết định quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước các danh từ như 'kế hoạch', 'quyết định', 'vị trí', 'bước đi'. Mang tính chiến lược lâu dài, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
We need a strategic plan to win the game.
Chúng ta cần một kế hoạch **chiến lược** để thắng trò chơi.
The company made a strategic decision to enter a new market.
Công ty đã đưa ra một quyết định **chiến lược** để gia nhập thị trường mới.
She chose a strategic position in the room.
Cô ấy đã chọn một vị trí **chiến lược** trong phòng.
That was a really strategic move in the negotiation.
Đó thực sự là một bước đi **chiến lược** trong cuộc đàm phán.
He thinks about everything in a strategic way, always planning ahead.
Anh ấy suy nghĩ mọi việc một cách **chiến lược**, luôn lên kế hoạch trước.
Our success wasn't luck—it was strategic planning all along.
Thành công của chúng tôi không phải do may mắn—mà là do **chiến lược** được lên kế hoạch từ đầu.