"strangest" in Vietnamese
Definition
'Strangest' dùng để chỉ điều gì đó kỳ lạ nhất hoặc khác biệt nhất trong một nhóm so với tất cả những cái còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với so sánh ba đối tượng trở lên; nếu chỉ so sánh hai thứ thì dùng 'stranger'. Thường đi kèm 'the' (the strangest) và với các từ chỉ sự vật, trải nghiệm, hoặc sự kiện.
Examples
This is the strangest animal I have ever seen.
Đây là con vật **kỳ lạ nhất** mà tôi từng thấy.
Her story was the strangest of all.
Câu chuyện của cô ấy là **kỳ lạ nhất** so với tất cả.
That was the strangest dream I’ve had.
Đó là giấc mơ **kỳ lạ nhất** mà tôi từng có.
Out of all my trips, that was by far the strangest one.
Trong tất cả các chuyến đi của tôi, đó là chuyến đi **kỳ lạ nhất**.
That’s the strangest thing I’ve ever heard anyone say.
Đó là điều **kỳ lạ nhất** tôi từng nghe ai nói.
Honestly, last night was the strangest evening of my life.
Thật lòng mà nói, tối qua là buổi tối **kỳ lạ nhất** trong đời tôi.