Type any word!

"strangely" in Vietnamese

một cách lạ lùngkỳ lạ

Definition

Chỉ cách xảy ra bất thường, ngạc nhiên hoặc khó giải thích; không như dự đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

'strangely' là trạng từ, thường dùng ở đầu câu, nhấn mạnh sự bất ngờ. Đừng nhầm với 'strange' (tính từ). Thường đi với: 'strangely enough', 'strangely silent'.

Examples

Strangely, the lights turned off by themselves.

**Kỳ lạ thay**, đèn tự tắt.

He acted strangely at the party.

Anh ấy cư xử **kỳ lạ** ở bữa tiệc.

The cat was strangely quiet today.

Con mèo hôm nay **cực kỳ lặng lẽ**.

Strangely, I didn't feel nervous before the exam.

**Lạ thay**, tôi không cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.

It was strangely warm for December.

Tháng mười hai mà trời **kỳ lạ thay** lại ấm áp.

Strangely enough, he didn’t complain about the delay.

**Kỳ lạ thay**, anh ấy không phàn nàn về việc bị trễ.