Type any word!

"strange" in Vietnamese

lạkỳ lạ

Definition

Khi một điều gì đó 'lạ', nghĩa là nó không quen thuộc, khác thường hoặc khiến bạn bất ngờ so với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thứ khiến bạn ngạc nhiên hoặc không bình thường. Có thể mô tả người, tình huống hoặc cảm giác. Đôi khi dùng nhẹ nhàng để tránh nghe mất lịch sự khi nói về người khác.

Examples

It's a strange color for a car.

Đây là một màu **lạ** cho xe hơi.

I heard a strange noise last night.

Tối qua tôi nghe thấy một tiếng động **lạ**.

This food tastes strange.

Món ăn này có vị **lạ**.

That's strange—I thought I left my keys here.

**Lạ** thật—tôi nghĩ mình đã để chìa khóa ở đây.

She's a bit strange but fun to be around.

Cô ấy hơi **lạ**, nhưng ở bên cô ấy rất vui.

Everything felt strange when I moved to a new city.

Khi tôi chuyển đến thành phố mới, mọi thứ đều cảm thấy **lạ**.