"strand" in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ, mảnh của thứ gì đó như tóc, chỉ hoặc dây kẽm; cũng có nghĩa là bị bỏ lại nơi nào đó và không thể di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho các phần nhỏ như 'strand of hair', 'strand of DNA'. Dạng động từ ('to strand') nghĩa là bị kẹt lại, không rời đi được. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
She found a strand of hair on her desk.
Cô ấy tìm thấy một **sợi** tóc trên bàn làm việc.
The rope is made of many strands.
Sợi dây thừng được làm từ nhiều **sợi**.
The boat was stranded on the beach.
Chiếc thuyền bị **mắc kẹt** trên bãi biển.
He forgot his wallet and got stranded downtown last night.
Anh ấy quên ví và đã bị **mắc kẹt** ở trung tâm thành phố tối qua.
One loose strand of lights wasn't working on the Christmas tree.
Một **sợi** đèn trên cây thông Noel không sáng.
Every strand of her argument made perfect sense.
Mỗi **luồng** trong lập luận của cô ấy đều hợp lý.