"straightening" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho cái gì đó trở nên thẳng hoặc ngăn nắp hơn, loại bỏ sự cong, rối hoặc lộn xộn. Thường dùng cho tóc, tư thế, giấy tờ, đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quá trình làm thẳng tóc ('hair straightening'), chỉnh lại tư thế ('straightening up your back') hoặc sắp xếp đồ vật. Tập trung vào hành động chứ không phải kết quả.
Examples
She is straightening her hair before going out.
Cô ấy đang **duỗi thẳng** tóc trước khi ra ngoài.
He spent the morning straightening the chairs in the room.
Anh ấy đã dành cả buổi sáng để **xếp lại** những chiếc ghế trong phòng.
I am straightening my back to sit properly.
Tôi đang **duỗi thẳng** lưng để ngồi cho đúng.
She spent hours straightening her messy desk.
Cô ấy đã mất hàng giờ để **dọn gọn** bàn làm việc lộn xộn của mình.
After straightening the picture frame, it finally looked perfect.
Sau khi **chỉnh thẳng** khung ảnh, cuối cùng nó đã nhìn hoàn hảo.
He's always straightening his tie before meetings.
Anh ấy luôn **chỉnh lại** cà vạt trước các buổi họp.