"straighten" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật từ trạng thái cong, lộn xộn hoặc sai vị trí về trạng thái thẳng hoặc gọn gàng. Cũng có thể dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc giải quyết tình huống cho đúng đắn, trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ vật hoặc cơ thể, ví dụ: 'straighten your back', 'straighten the picture', 'straighten your hair'. 'Straighten things out' dùng khi muốn giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi chuyện. 'Straighten' là làm cho thẳng/hàng lối, khác với 'stretch' (kéo dài) và 'fix' (sửa chung).
Examples
Please straighten the picture on the wall.
Làm ơn **làm thẳng** bức tranh trên tường.
She used a brush to straighten her hair.
Cô ấy dùng lược để **làm thẳng** tóc.
He stood up to straighten his back.
Anh ấy đứng dậy để **làm thẳng** lưng.
Give me a minute to straighten the living room before they get here.
Cho tôi một phút để **sắp xếp lại** phòng khách trước khi họ đến.
We need to straighten things out before this gets worse.
Chúng ta cần **giải quyết** mọi việc trước khi nó trở nên tệ hơn.
I was so nervous that I kept straightening my shirt.
Tôi lo lắng đến mức cứ liên tục **chỉnh lại** áo sơ mi của mình.