"straightaway" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó ngay lập tức mà không chần chừ hay trì hoãn. Mọi việc diễn ra ngay lúc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ nghe trang trọng hoặc cổ hơn. Hay đứng đầu hoặc cuối câu. Các từ tương tự: 'immediately', 'right away'.
Examples
I will start my homework straightaway.
Tôi sẽ bắt đầu làm bài tập về nhà **ngay lập tức**.
Please call me straightaway if you hear anything.
Hãy gọi cho tôi **ngay lập tức** nếu bạn nghe được điều gì.
He answered the question straightaway.
Anh ấy trả lời câu hỏi **ngay lập tức**.
I'll let you know straightaway if there are any updates.
Nếu có thông tin mới, tôi sẽ báo cho bạn **ngay lập tức**.
She left straightaway after the meeting ended.
Cô ấy rời đi **ngay lập tức** sau khi cuộc họp kết thúc.
Let’s get started straightaway, so we finish on time.
Chúng ta hãy bắt đầu **ngay lập tức** để hoàn thành đúng giờ.