"stowed" in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc cất giữ vật gì đó một cách gọn gàng và an toàn, thường để tiết kiệm không gian hoặc khi di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, liên quan đến du lịch, như 'hành lý được xếp gọn'. Nhấn mạnh sự gọn gàng và an toàn, không chỉ đơn thuần là cất đi.
Examples
The bags were stowed under the seats.
Những chiếc túi đã được **xếp gọn** dưới ghế.
She stowed the toys in a box.
Cô ấy **xếp gọn** đồ chơi vào trong hộp.
All equipment must be stowed before takeoff.
Toàn bộ thiết bị phải được **xếp gọn** trước khi cất cánh.
I quickly stowed my phone in my bag when class started.
Khi lớp học bắt đầu, tôi đã nhanh chóng **cất** điện thoại vào túi.
Everything was neatly stowed away, ready for the trip.
Mọi thứ đã được **xếp gọn** sẵn sàng cho chuyến đi.
He checked that his backpack was properly stowed in the overhead compartment.
Anh ấy kiểm tra rằng balo của mình đã được **xếp gọn** vào ngăn chứa phía trên.