"stowaway" in Vietnamese
Definition
Người ẩn nấp lên tàu, máy bay hoặc xe lửa để di chuyển mà không trả tiền và không có sự cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành khách lén lên tàu, thuyền lớn, máy bay; luôn mang nghĩa bất hợp pháp. Từ này khá trang trọng và thường gặp trong sách báo, câu chuyện lịch sử.
Examples
The police found a stowaway hiding on the ship.
Cảnh sát đã phát hiện một **người đi lậu vé** ẩn náu trên tàu.
The airplane crew was surprised by a stowaway after landing.
Phi hành đoàn đã rất bất ngờ khi phát hiện một **người đi lậu vé** sau khi hạ cánh.
The captain did not expect to find a stowaway during the trip.
Thuyền trưởng không ngờ sẽ tìm thấy một **người đi lậu vé** trong chuyến đi.
As a kid, he dreamed of being a stowaway and sailing around the world.
Khi còn nhỏ, anh ấy mơ được làm **người đi lậu vé** và chu du khắp thế giới.
The movie tells the story of a young stowaway escaping to a new life.
Bộ phim kể về câu chuyện một **người đi lậu vé** trẻ tuổi chạy trốn để tìm cuộc sống mới.
Authorities are tightening security to prevent any stowaway from boarding cargo ships.
Cơ quan chức năng đang tăng cường an ninh để ngăn không cho bất kỳ **người đi lậu vé** nào lên tàu hàng.