Digite qualquer palavra!

"stove" em Vietnamese

bếp

Definição

Bếp là thiết bị dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm phòng. Thường dùng gas, điện hoặc củi trong nhà.

Notas de Uso (Vietnamese)

Bếp thường chỉ thiết bị nấu ăn, còn 'oven' là lò nướng. Nếu nói về bếp sưởi thì có thể nói 'bếp lò'. Thường dùng trong các cụm như 'bật bếp', 'nấu trên bếp'.

Exemplos

The soup is on the stove.

Canh đang trên **bếp**.

She cleaned the stove after dinner.

Cô ấy đã lau **bếp** sau bữa tối.

We use a wood stove in the cabin.

Chúng tôi dùng **bếp** củi trong cabin.

Don't leave the stove on when you go out.

Đừng để **bếp** bật khi ra ngoài.

Something is burning — did you turn off the stove?

Có gì đó đang cháy — bạn đã tắt **bếp** chưa?

This apartment has a gas stove, which I actually prefer.

Căn hộ này có **bếp** gas, tôi thực sự thích như vậy.