Digite qualquer palavra!

"stout" em Indonesian

vạm vỡchắc chắnbia đen (stout)

Definição

Miêu tả người hoặc vật có thân hình chắc khỏe, rắn rỏi, đôi khi thấp và nặng. Cũng chỉ loại bia đen, vị mạnh.

Notas de Uso (Indonesian)

Diễn đạt lịch sự khi nói về người có thân thể chắc, khỏe hơn so với từ 'béo'. Với vật dùng để chỉ những thứ bền chắc, chịu lực tốt ('stout rope'). Khi nói về bia luôn là loại đen và đậm vị. Không nhầm với 'stout-hearted' (dũng cảm).

Exemplos

The old man was short and stout.

Ông lão đó thấp và **vạm vỡ**.

She wore a stout coat in the winter.

Cô ấy mặc chiếc áo khoác **chắc chắn** vào mùa đông.

He likes to drink stout with dinner.

Anh ấy thích uống **bia đen** với bữa tối.

That box is pretty stout—it can hold a lot of weight.

Cái hộp đó khá **chắc chắn**—nó có thể chứa được nhiều vật nặng.

After hiking all day, a cold stout sounded perfect.

Sau một ngày leo núi, một ly **bia đen** lạnh nghe thật tuyệt vời.

He’s a stout defender on the team—nobody gets past him.

Anh ấy là hậu vệ **chắc khỏe** trên đội—không ai vượt qua được anh ấy.