Type any word!

"storming" in Vietnamese

xông vàotấn công dữ dội

Definition

Diễn tả việc một nhóm hoặc cá nhân xông vào nơi nào đó bằng sức mạnh; cũng dùng khi làm điều gì đó rất mạnh mẽ. Trong làm việc nhóm, là giai đoạn còn nhiều mâu thuẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để nói về thâm nhập hay tấn công mạnh ('storming the castle'), hoặc xung đột nhóm ('storming phase'). Không dùng cho thời tiết.

Examples

The army was storming the gates at dawn.

Quân đội **xông vào** cổng từ sáng sớm.

They are storming into the building quickly.

Họ đang **xông vào** tòa nhà rất nhanh.

Our team is storming through the competition.

Nhóm chúng tôi đang **xông pha** qua cuộc thi.

He left the room, storming out after the argument.

Anh ấy **xông ra** khỏi phòng sau cuộc cãi vã.

The group is still in the storming phase and arguing a lot.

Nhóm vẫn đang ở giai đoạn **xung đột dữ dội** nên còn tranh cãi nhiều.

Fans were storming the field after their team won.

Cổ động viên đã **tràn xuống** sân sau khi đội thắng.