"storm" in Vietnamese
Definition
Cơn bão là kiểu thời tiết rất xấu, thường có gió mạnh, mưa to, sấm sét hoặc tuyết. Đôi khi còn chỉ hành động mạnh mẽ hoặc cảm xúc bùng nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ đếm được: 'a storm', 'the storm'; Kết hợp: 'thunderstorm', 'snowstorm', 'storm warning', 'weather the storm'. Thành ngữ: 'storm out' (giận dữ bỏ đi), 'take by storm' (thành công nhanh chóng).
Examples
A storm is coming tonight.
Tối nay sẽ có **cơn bão**.
The storm broke several trees.
**Cơn bão** đã làm gãy nhiều cây.
We stayed inside during the storm.
Chúng tôi ở trong nhà suốt **cơn bão**.
She stormed out of the room after the argument.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy **đã bỏ đi** khỏi phòng.
The new café has taken the neighborhood by storm.
Quán cà phê mới đã **gây sốt** cả khu phố.
We just need to weather this storm and keep going.
Chúng ta chỉ cần vượt qua **cơn bão** này và tiếp tục.