যেকোনো শব্দ লিখুন!

"stork" in Vietnamese

Definition

Cò là loài chim lớn sống ở vùng đầm lầy, có chân và mỏ dài. Trong truyện dân gian, cò còn nổi tiếng với hình ảnh mang em bé đến cho các gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cò' thường dùng trong bối cảnh khoa học, tự nhiên hoặc cổ tích. Ở phương Tây có câu chuyện 'cò mang em bé đến'.

Examples

The stork is a large bird with long legs.

**Cò** là loài chim lớn có chân dài.

A stork can often be seen near lakes and rivers.

**Cò** thường xuất hiện gần hồ và sông.

The story says a baby is delivered by a stork.

Trong truyện kể, em bé được **cò** mang đến.

Have you heard the old tale about the stork bringing babies?

Bạn đã nghe câu chuyện xưa về **cò** mang em bé chưa?

A stork built its nest on our roof last spring.

Mùa xuân năm ngoái, một **cò** đã làm tổ trên mái nhà của chúng tôi.

When I was a kid, I believed the stork story was real.

Khi còn nhỏ, tôi tin rằng chuyện về **cò** là có thật.