Type any word!

"stories" in Vietnamese

câu chuyện

Definition

Dạng số nhiều của 'câu chuyện'. Chỉ những chuyện kể về sự kiện thật hoặc tưởng tượng, để giải trí, cung cấp thông tin, hoặc giải thích điều gì đó. Cũng có thể là nội dung của sách, phim, hoặc trải nghiệm cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các câu chuyện kể, như 'chuyện trẻ em', 'chuyện thật'. Đôi khi dùng cho tin tức ('top stories') hoặc nội dung phim/sách. Không nên nhầm với 'history', vốn chỉ các sự kiện lịch sử.

Examples

My grandmother tells funny stories at dinner.

Bà ngoại tôi kể các **câu chuyện** vui trong bữa tối.

The book has three short stories.

Cuốn sách này có ba **câu chuyện** ngắn.

The news is full of sad stories today.

Các bản tin hôm nay đầy những **câu chuyện** buồn.

He always comes back from trips with the best stories.

Anh ấy luôn có những **câu chuyện** thú vị sau mỗi chuyến đi.

I love hearing old family stories that I've never heard before.

Tôi thích nghe những **câu chuyện** cũ của gia đình mà mình chưa từng biết đến.

The movie looks great, but the story feels stronger than the other stories in the series.

Bộ phim trông tuyệt, nhưng **câu chuyện** lại có chiều sâu hơn các **câu chuyện** khác trong loạt phim.