"stores" in Vietnamese
Definition
'stores' là các cửa hàng bán hàng hóa. Ngoài ra, còn mang nghĩa là giữ hoặc lưu trữ thứ gì đó để dùng sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh, 'shop' phổ biến hơn. Dạng động từ thường dùng trong công nghệ: “ứng dụng này lưu trữ dữ liệu của bạn”, “pin lưu trữ năng lượng”.
Examples
There are two stores on this street.
Có hai **cửa hàng** trên con phố này.
The phone stores all my photos.
Điện thoại **lưu trữ** tất cả ảnh của tôi.
Many stores close at 9 p.m.
Nhiều **cửa hàng** đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Most grocery stores are packed on Sunday afternoons.
Hầu hết các **cửa hàng** tạp hóa đều đông vào chiều Chủ nhật.
This app stores your password securely.
Ứng dụng này **lưu trữ** mật khẩu của bạn một cách an toàn.
Some online stores offer free returns.
Một số **cửa hàng** trực tuyến cho phép trả hàng miễn phí.