"storeroom" in Vietnamese
phòng kho
Definition
Phòng dùng để cất giữ đồ đạc, thường là vật dụng, dụng cụ hoặc các món không dùng đến ngay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là phòng nhỏ riêng biệt trong nhà, trường học hoặc công ty, không phải kho lớn ('warehouse').
Examples
We keep cleaning supplies in the storeroom.
Chúng tôi để dụng cụ vệ sinh trong **phòng kho**.
The storeroom is locked after work hours.
**Phòng kho** được khóa sau giờ làm việc.
There are many boxes in the storeroom.
Có nhiều thùng trong **phòng kho**.
Can you grab a broom from the storeroom?
Bạn lấy giúp tôi một cái chổi trong **phòng kho** được không?
I found some old books in the back of the storeroom.
Tôi tìm thấy một vài cuốn sách cũ ở phía sau **phòng kho**.
If you can't find something, check the storeroom.
Nếu không tìm thấy đồ, hãy kiểm tra **phòng kho**.