¡Escribe cualquier palabra!

"stored" en Vietnamese

được lưu trữ

Definición

Giữ lại một nơi nào đó để dùng sau này; thường nói về thông tin, thực phẩm, vật dụng hoặc năng lượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là dạng quá khứ phân từ của 'store', dùng ở bị động như 'dữ liệu được lưu trữ'. Hay đi với các từ như 'thông tin', 'thức ăn', 'năng lượng', 'hàng hóa'. Không dùng cho người hoặc động vật sống.

Ejemplos

The apples were stored in the fridge.

Những quả táo được **lưu trữ** trong tủ lạnh.

All important files are stored on this computer.

Tất cả các tệp quan trọng đều được **lưu trữ** trên máy tính này.

Energy is stored in batteries for later use.

Năng lượng được **lưu trữ** trong pin để dùng sau.

I found some old photos stored in a box in the attic.

Tôi đã tìm thấy một số bức ảnh cũ **được lưu trữ** trong hộp trên gác mái.

The information is stored safely online so we won’t lose it.

Thông tin được **lưu trữ** an toàn trên mạng nên chúng ta sẽ không bị mất.

He had a lot of anger stored up over the years.

Anh ấy có rất nhiều cơn giận đã **tích tụ** qua nhiều năm.