"stopped" in Vietnamese
Definition
Không còn tiếp tục làm điều gì đó nữa hoặc đã chấm dứt một hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'stopped' là thì quá khứ đơn của 'stop', có thể dùng cho hành động, máy móc, hoặc thời tiết. 'stopped to' (dừng lại để) khác với 'stopped -ing' (ngừng làm việc gì). Đừng nhầm với 'paused' (tạm ngưng).
Examples
The car stopped at the red light.
Chiếc xe **dừng lại** ở đèn đỏ.
He stopped talking when the teacher entered.
Khi giáo viên bước vào, anh ấy đã **ngừng** nói chuyện.
It stopped raining last night.
Đêm qua trời đã **ngừng** mưa.
She suddenly stopped in the middle of her sentence.
Cô ấy bất ngờ **dừng lại** giữa câu nói của mình.
We stopped by your office to say hello, but you weren't there.
Chúng tôi đã **ghé qua** văn phòng bạn để chào, nhưng bạn không có ở đó.
My phone stopped working after it got wet.
Điện thoại của tôi **bị hỏng** sau khi bị ướt.