"stoolie" in Vietnamese
Definition
'Chỉ điểm' dùng để nói về người âm thầm cung cấp thông tin cho cảnh sát về việc sai trái của người khác. Mang nghĩa tiêu cực, thường là lóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính lóng, dùng để mỉa mai hoặc chê bai ai đó là kẻ phản bội hay mách lẻo. Tương tự 'snitch', 'trai báo'. Không nên dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng.
Examples
The police found out because of a stoolie.
Cảnh sát đã biết vì có người **chỉ điểm**.
Nobody trusts a stoolie.
Không ai tin một **chỉ điểm** cả.
He was called a stoolie after talking to the police.
Anh ta bị gọi là **chỉ điểm** sau khi nói chuyện với cảnh sát.
Watch out, there might be a stoolie in the group.
Cẩn thận, có thể trong nhóm có một **chỉ điểm**.
He tried not to act like a stoolie, but everyone started suspecting him anyway.
Anh ta cố gắng không tỏ ra là **chỉ điểm**, nhưng mọi người vẫn bắt đầu nghi ngờ anh ấy.
In movies, you often see a stoolie getting into trouble after telling the cops.
Trong phim, bạn thường thấy một **chỉ điểm** gặp rắc rối sau khi mách cảnh sát.