Type any word!

"stooge" in Vietnamese

tay saikẻ tay saingười hề

Definition

Người bị kẻ quyền lực hơn lợi dụng để làm việc vặt, dễ bị điều khiển, hoặc là trò cười cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý xem thường, dùng cho người chỉ biết nghe lệnh hoặc là 'cái bóng' của ai khác. Trong hài kịch, chỉ nhân vật chuyên bị trêu chọc như 'The Three Stooges'.

Examples

He acted like a stooge for his boss.

Anh ta cư xử như một **tay sai** cho sếp của mình.

The villain used his stooges to do his dirty work.

Tên phản diện đã dùng các **tay sai** của mình để làm những việc bẩn thỉu.

They treated him like a stooge and never listened to his ideas.

Họ đối xử với anh ấy như một **kẻ tay sai** và không bao giờ lắng nghe ý kiến của anh.

Don't be such a stooge—think for yourself!

Đừng là một **tay sai** như thế nữa—hãy tự suy nghĩ đi!

In the comedy show, he always plays the stooge who gets tricked.

Trong chương trình hài, anh ấy luôn vào vai **người hề** bị lừa.

Everyone knows he's just a political stooge for the mayor.

Ai cũng biết anh ta chỉ là một **tay sai** chính trị cho thị trưởng.