Type any word!

"stoney" in Vietnamese

đầy sỏi đálạnh lùng (thái độ)

Definition

Chỉ nơi đầy đá hoặc nhân cách, giọng nói thể hiện sự lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bề mặt như 'stoney path'; đôi khi dùng mô tả thái độ lạnh lùng ('stoney expression'). Chính tả 'stony' thường gặp hơn.

Examples

The path was stoney and hard to walk on.

Con đường **đầy sỏi đá** nên rất khó đi.

Her voice was cold and stoney.

Giọng cô ấy lạnh lùng và **lạnh lùng**.

The beach was covered with stoney ground.

Bãi biển phủ đầy đất **đầy sỏi đá**.

He looked at me with a stoney expression, saying nothing.

Anh ấy nhìn tôi bằng vẻ mặt **lạnh lùng**, không nói gì.

My car tires got stuck on a stoney hill outside town.

Lốp xe tôi bị kẹt trên ngọn đồi **đầy sỏi đá** bên ngoài thị trấn.

Her apology came out in a stoney tone, as if she didn’t really mean it.

Lời xin lỗi của cô ấy cất lên bằng giọng **lạnh lùng**, như thể cô ấy không thực lòng.