Type any word!

"stone" in Vietnamese

đá

Definition

Đá là vật chất rắn, thường là mảnh nhỏ của đá tự nhiên. Ở Anh, từ này còn dùng làm đơn vị cân nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'đá' thường dùng cho các vật thể nhỏ, vật liệu xây dựng, và thành ngữ như 'stone cold' hay 'bền như đá'. Từ 'rock' dùng cho vật lớn hoặc khái niệm chung hơn.

Examples

There is a stone in my shoe.

Có một **đá** trong giày của tôi.

The house is made of stone.

Ngôi nhà được xây bằng **đá**.

He picked up a stone from the ground.

Anh ấy nhặt một **đá** dưới đất lên.

The old church has beautiful stone walls.

Nhà thờ cũ có những bức tường **đá** rất đẹp.

She just sat there, stone silent, staring at the floor.

Cô ấy chỉ ngồi đó, lặng im như **đá**, nhìn chằm chằm xuống sàn.

We searched every drawer and box, leaving no stone unturned.

Chúng tôi đã kiểm tra mọi ngăn kéo và hộp, không bỏ sót một **đá** nào.