Type any word!

"stomachs" in Vietnamese

dạ dày

Definition

Là dạng số nhiều của 'dạ dày'; chỉ nhiều hơn một cơ quan tiêu hóa trong cơ thể để tiêu hóa thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về động vật có nhiều dạ dày (như bò) hoặc một nhóm người. Không dùng cho đồ vật.

Examples

Cows have four stomachs to help them digest their food.

Bò có bốn **dạ dày** để giúp tiêu hóa thức ăn.

Doctors say our stomachs need time to rest after eating.

Bác sĩ nói **dạ dày** của chúng ta cần thời gian nghỉ ngơi sau khi ăn.

Some animals’ stomachs are specially designed to break down tough plants.

Một số loài động vật có **dạ dày** được thiết kế đặc biệt để tiêu hóa cây cỏ cứng.

After the big meal, all of our stomachs felt full and heavy.

Sau bữa ăn lớn, tất cả **dạ dày** của chúng tôi đều cảm thấy đầy và nặng nề.

Kids sometimes complain their stomachs hurt after too much candy.

Trẻ em đôi khi than phiền **dạ dày** đau sau khi ăn quá nhiều kẹo.

We all laughed so hard our stomachs started to ache.

Tất cả chúng tôi đều cười đến mức **dạ dày** đau.