"stomachache" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng, thường do vấn đề tiêu hoá, bệnh tật hoặc ăn phải thứ gì đó không tốt gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'đau bụng' là cách nói hàng ngày, thường dùng trong giao tiếp. Không dùng số nhiều, nên nói 'tôi bị đau bụng'.
Examples
I have a stomachache after eating too much candy.
Tôi bị **đau bụng** sau khi ăn quá nhiều kẹo.
She stayed home from school because of a stomachache.
Cô ấy ở nhà vì bị **đau bụng**.
Do you know what to do if you get a stomachache?
Bạn có biết nên làm gì khi bị **đau bụng** không?
That pizza gave me a terrible stomachache last night.
Cái pizza đó đã làm tôi bị **đau bụng** kinh khủng tối qua.
If you keep having a stomachache, you should see a doctor.
Nếu bạn cứ bị **đau bụng** liên tục, bạn nên đi khám bác sĩ.
He suddenly complained about a stomachache during the trip.
Anh ấy đột nhiên than phiền về **đau bụng** trong chuyến đi.