"stomach" in Vietnamese
Definition
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể nơi thức ăn bắt đầu được tiêu hóa sau khi ăn. Trong giao tiếp hằng ngày, từ này cũng thường dùng để chỉ vùng bụng dưới ngực.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y khoa gọi là 'dạ dày', ngoài đời thường nói 'bụng'. Cụm từ phổ biến: 'đau bụng', 'bụng rỗng', 'khó chịu bụng'. 'Have the stomach for' nghĩa là đủ can đảm để làm gì đó.
Examples
My stomach hurts after lunch.
Sau bữa trưa, **bụng** tôi đau.
The doctor checked his stomach.
Bác sĩ đã kiểm tra **bụng** của anh ấy.
I can't sleep on my stomach.
Tôi không thể ngủ nằm sấp bằng **bụng** được.
I have an upset stomach, so I'm skipping dinner tonight.
Tôi bị **đau bụng**, nên tối nay tôi không ăn tối.
Watching that surgery scene on TV made my stomach turn.
Cảnh phẫu thuật đó trên TV khiến **dạ dày** tôi cồn cào.
I don't have the stomach for horror movies anymore.
Tôi không còn **can đảm** để xem phim kinh dị nữa.