Type any word!

"stolen" in Vietnamese

bị đánh cắpbị trộm

Definition

Dùng để chỉ vật đã bị ai đó lấy đi mà chưa được phép, trái phép; là dạng quá khứ phân từ của ‘steal’.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau 'be' hoặc đứng trước danh từ: 'The car was stolen', 'stolen money'. Không dùng như động từ quá khứ chính. Có thể dùng bóng nghĩa như 'stolen moments'.

Examples

This money was stolen from the store.

Số tiền này đã bị **trộm** từ cửa hàng.

My bike was stolen last night.

Xe đạp của tôi đã bị **đánh cắp** vào tối qua.

The police found the stolen phone.

Cảnh sát đã tìm thấy chiếc điện thoại **bị đánh cắp**.

I had to cancel my cards because my wallet got stolen.

Tôi phải hủy thẻ vì ví của tôi đã bị **đánh cắp**.

They were selling stolen laptops online.

Họ đã bán máy tính xách tay **bị trộm** trên mạng.

We only had a few stolen moments together before the meeting started.

Chúng tôi chỉ còn vài **khoảnh khắc riêng tư** bên nhau trước khi cuộc họp bắt đầu.