"stokes" in Indonesian
Definition
Nói về việc thêm nhiên liệu vào lửa hoặc làm mạnh mẽ hơn cảm xúc, hoạt động, hay tranh luận. Có thể dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Indonesian)
'Stokes' là động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại, chủ yếu xuất hiện trong các cấu trúc như 'stoke the fire', 'stoke anger'. Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả, không phải tiếng lóng.
Examples
He stokes the fire every night to keep the room warm.
Anh ấy **châm thêm** lửa mỗi đêm để giữ phòng ấm.
She stokes enthusiasm in her team with positive words.
Cô ấy **kích động** sự nhiệt tình trong nhóm bằng những lời tích cực.
The news report stokes public fear.
Bản tin này **kích động** nỗi sợ hãi trong công chúng.
Whenever she stokes the conversation with jokes, everyone laughs.
Mỗi khi cô ấy **làm sôi động** cuộc trò chuyện bằng những câu đùa, ai cũng cười.
Social media often stokes debates about politics.
Mạng xã hội thường **kích động** các cuộc tranh luận về chính trị.
When he stokes his anger, he can't think clearly.
Khi anh ấy **kích động** cơn giận của mình, anh không thể suy nghĩ thấu đáo.