"stoked" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ phấn khích hoặc hào hứng về điều gì đó vui vẻ hoặc tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, phổ biến trong giới trẻ, lướt sóng, trượt ván. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Luôn chỉ sự phấn khích tích cực.
Examples
I'm so stoked about the concert tonight!
Tớ **cực kỳ hào hứng** về buổi hòa nhạc tối nay!
She was stoked to get the job offer.
Cô ấy đã **cực kỳ hào hứng** khi nhận được lời mời làm việc.
The kids are stoked for their birthday party.
Bọn trẻ **cực kỳ hào hứng** chờ tiệc sinh nhật.
Dude, I’m stoked we finally made it to the beach!
Cậu ơi, cuối cùng cũng tới bãi biển rồi, tớ **cực kỳ hào hứng**!
He’s super stoked about his new skateboard.
Anh ấy **cực kỳ hào hứng** với chiếc ván trượt mới của mình.
I’m totally stoked to see what happens next.
Tôi **rất háo hức** chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.