"stoke" in Vietnamese
Definition
Thêm nhiên liệu vào lửa cho cháy mạnh hơn; hoặc làm tăng lên, thúc đẩy một cảm xúc, tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với nghĩa đen thì hơi trang trọng, nhưng nghĩa bóng như 'stoke fear', 'stoke excitement' thì rất phổ biến. Thường tích cực với 'nhiệt huyết' nhưng tiêu cực với 'sợ hãi', 'giận dữ'. Không nhầm với 'stroke' (vuốt ve).
Examples
He used a stick to stoke the campfire.
Anh ấy dùng que **thêm nhiên liệu** vào lửa trại.
The workers took turns to stoke the furnace.
Công nhân thay nhau **thêm nhiên liệu** vào lò nung.
Sometimes, media reports can stoke public fear.
Đôi khi, báo chí có thể **kích động** nỗi sợ của công chúng.
Politicians tried to stoke anger among voters before the election.
Các chính trị gia đã cố **kích động** sự tức giận của cử tri trước bầu cử.
Don’t stoke the argument—let’s just calm down.
Đừng **kích động** cuộc cãi vã nữa—hãy bình tĩnh lại.
A good coach knows how to stoke team spirit before a big match.
Huấn luyện viên giỏi biết cách **kích động** tinh thần đồng đội trước trận lớn.