Type any word!

"stocks" in Vietnamese

cổ phiếuhàng tồn kho

Definition

“Cổ phiếu” là phần sở hữu trong một công ty được mua bán trên thị trường chứng khoán. Nó cũng có thể chỉ hàng hóa hoặc vật tư lưu trữ trong cửa hàng hoặc kho.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ‘cổ phiếu’ thường dùng trong đầu tư tài chính (‘đầu tư cổ phiếu’). Nếu nói về hàng trong cửa hàng, dùng ‘hàng tồn kho’. Khi nói về tài chính thường ở dạng số nhiều.

Examples

He buys stocks in technology companies.

Anh ấy mua **cổ phiếu** của các công ty công nghệ.

The supermarket has low stocks of milk right now.

Siêu thị hiện đang có ít **hàng tồn kho** sữa.

Many people invest their money in stocks.

Nhiều người đầu tư tiền vào **cổ phiếu**.

I check my stocks every morning before work.

Tôi kiểm tra **cổ phiếu** của mình mỗi sáng trước khi đi làm.

After the holidays, the store's stocks were completely gone.

Sau kỳ nghỉ, **hàng tồn kho** của cửa hàng đã hết sạch.

Right now, tech stocks are doing really well in the market.

Hiện tại, **cổ phiếu** công nghệ đang tăng rất tốt trên thị trường.