Type any word!

"stockholders" in Vietnamese

cổ đông

Definition

Những người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty và có lợi ích tài chính đối với sự thành công của công ty đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'stockholder' và 'shareholder' gần như giống nhau; 'stockholder' thường dùng ở Mỹ. Sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức về kinh doanh như 'stockholders meeting', 'dividends for stockholders'.

Examples

Stockholders receive dividends when the company makes a profit.

Khi công ty có lãi, các **cổ đông** sẽ nhận được cổ tức.

Many stockholders attended the annual meeting.

Nhiều **cổ đông** đã dự cuộc họp thường niên.

The company must inform all stockholders about major decisions.

Công ty phải thông báo cho tất cả các **cổ đông** về những quyết định quan trọng.

The stockholders weren't happy when the share price dropped.

Các **cổ đông** không vui khi giá cổ phiếu giảm.

As a group, the stockholders decided to vote against the merger.

Là một nhóm, các **cổ đông** quyết định bỏ phiếu chống lại việc sáp nhập.

After the news, some stockholders quickly sold their shares.

Sau khi có thông tin, một số **cổ đông** đã nhanh chóng bán cổ phiếu của mình.